Corbic Bosko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatibor 4 6:05 0.5 0.2 0.5 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 3 4:50 0.7 0 0.3 0% 0% 50.0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 9:50 0 1 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zlatibor 13 4:37 1 0.4 0.2 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Zlatibor 6 4:47 0.8 0.2 0.3 50.0% 0% 50.0% 0 0
Zlatibor 14 7:47 2.1 1.5 0.2 52.0% 25.0% 100.0% 0 0
Zlatibor 2 7:46 1 1.5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Zlatibor 20 7:21 1.4 1.5 0.2 27.3% 11.1% 69.2% 0 0
Zlatibor 17 9:46 2.1 1.6 0.5 56.0% 33.3% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions