Coplin Booker Wade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg Vechta 17 11:16 2.5 1.4 0.8 36.8% 27.3% 81.8% 0 0
BBL BBL 15 11:45 2.5 1.3 0.9 33.3% 23.8% 81.8% 0 0
German Cup German Cup 2 7:44 2.5 1.5 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Vechta 1 13:20 5 5 3 28.6% 25.0% 0% 0 0
Frankfurt Ludwigsburg 22 24:24 9.4 3.9 2.5 44.8% 38.0% 48.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions