Copes Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi 25 20:49 8 5.2 0.7 56.7% 25.0% 81.2% 3 0
Liga Unike Liga Unike 2 28:50 12 11.5 0.5 66.7% 0% 72.7% 1 0
Superliga Superliga 23 20:07 7.7 4.7 0.7 55.8% 25.0% 83.8% 2 0
Bashkimi 30 29:59 17.3 7.6 1.2 54.6% 35.7% 73.1% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions