Copeland Zach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brindisi Cento 35 28:48 16.9 3.1 2.7 43.7% 38.6% 79.4% 0 0
Serie A2 Serie A2 35 28:48 16.9 3.1 2.7 43.7% 38.6% 79.4% 0 0
Vancouver Bandits 15 29:15 19.3 4.2 2.9 45.7% 40.6% 79.6% 0 0
Basket Napoli Verona 35 28:34 15.7 3.3 2.6 38.0% 35.8% 80.6% 0 0
Vancouver Bandits 22 29:12 15 3.8 3.3 36.1% 34.5% 85.7% 0 0
Bamberg 36 23:35 17.1 2.7 3.9 42.8% 39.1% 86.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions