Cooper Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gambusinos 13 25:45 10.6 2.7 1.7 37.9% 32.6% 87.5% 0 0
LNBP LNBP 13 25:45 10.6 2.7 1.7 37.9% 32.6% 87.5% 0 0
Racing de Chivilcoy 33 30:39 15.2 4.1 2.5 39.7% 31.9% 78.4% 0 0
Boca Juniors 62 15:47 5.7 2.6 1 43.4% 35.8% 77.0% 0 0
Cocodrilos Boca Juniors 20 19:59 7.8 2 1.9 49.0% 60.0% 82.1% 0 0
Brasilia 34 34:10 17.1 5 4 42.2% 35.1% 74.4% 3 0
Olimpia Kings 9 34:17 16.9 6.6 2.9 46.3% 38.3% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions