Cooper Ta'Lon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Larnaca 32 30:04 14.6 3.5 4.7 48.6% 41.1% 63.2% 0 0
Division A Division A 32 30:04 14.6 3.5 4.7 48.6% 41.1% 63.2% 0 0
AEK Larnaca 7 31:32 15 2.3 4.1 42.7% 29.4% 81.2% 0 0
Valcea Spojnia Stargard 37 29:16 10.7 3.3 3.8 43.4% 38.2% 65.0% 0 0
Orlando Magic Spojnia Stargard 8 23:58 11.9 3.1 3.4 52.1% 51.7% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions