Cooper Sharife

Cooper Sharife

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Washington Wizards 43 16:54 7.9 2 3 50.2% 39.7% 83.9% 0 0
NBA NBA 43 16:54 7.9 2 3 50.2% 39.7% 83.9% 0 0
Merkezefendi Aris Dijon 35 22:25 11.5 2.5 3.6 41.2% 29.8% 78.4% 0 0
Aris 10 24:42 14.7 1.4 3.9 42.1% 29.3% 67.3% 0 0
Liaoning Cleveland Cavaliers 3 16:08 8.7 3.3 5 45.0% 50.0% 50.0% 0 0
Cleveland Cavaliers 4 21:32 13.5 2.2 3.2 60.0% 60.0% 77.8% 0 0
Cleveland Cavaliers 3 8:58 6 1 0.3 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 4 13:26 5.5 2.5 2.8 50.0% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions