Cooper Samantha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Celta W 29 23:45 9.7 4 1.1 35.9% 33.3% 72.7% 1 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 23:45 9.7 4 1.1 35.9% 33.3% 72.7% 1 0
Keltern W 6 26:04 10.3 6.3 2 42.6% 37.5% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions