Cooper Devon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Swans Gmunden 36 31:55 15.5 3.5 3.7 42.1% 38.2% 66.9% 1 0
Austria Cup Austria Cup 1 36:18 13 3 1 50.0% 60.0% 0.0% 0 0
Superliga Superliga 35 31:47 15.5 3.5 3.7 41.9% 37.7% 69.0% 1 0
Team FOG Naestved 35 23:57 11.2 2.9 2.3 41.3% 34.1% 69.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions