Cooper D.J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 2 19:04 2 3.5 4.5 28.6% 0.0% 0% 0 0
LNBP LNBP 2 19:04 2 3.5 4.5 28.6% 0.0% 0% 0 0
Astros Dewa United 35 29:11 13.3 5.5 9.5 49.7% 40.1% 74.7% 17 1
Hapoel Holon Slask Wroclaw 23 29:04 8.6 4 9.6 39.7% 30.4% 85.7% 3 0
Slask Wroclaw 1 19:39 6 2 7 50.0% 66.7% 0.0% 0 0
Roanne 23 31:57 10.3 4.2 11.7 33.3% 27.0% 69.2% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions