Cool Tarik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tivat 21 33:03 20.1 2.5 5.2 54.1% 41.4% 72.7% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 21 33:03 20.1 2.5 5.2 54.1% 41.4% 72.7% 1 0
Cacak 94 10 15:36 5.3 1.6 1.5 31.7% 20.0% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions