Cooke Jr. Derek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 3 14:07 3 0 0.7 44.4% 0.0% 50.0% 0 0
Super League Super League 3 14:07 3 0 0.7 44.4% 0.0% 50.0% 0 0
Pistoia Forca Lleida 26 23:13 6.5 8 1.3 57.4% 0.0% 43.5% 5 0
Trento 1 16:00 4 5 1 50.0% 0% 0% 0 0
Trento 33 15:58 6 4.8 0.6 61.4% 0.0% 50.0% 1 0
Trento 17 16:06 5.5 4.5 0.4 60.9% 0% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions