Cook Tyler

Cook Tyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 19 21:48 12.7 6 2.2 62.3% 0.0% 59.7% 3 0
BSN BSN 19 21:48 12.7 6 2.2 62.3% 0.0% 59.7% 3 0
Ibaraki Robots 33 22:54 12.9 6.8 2.7 55.5% 0.0% 56.2% 6 0
Merkezefendi 24 27:52 15 6.8 1.5 63.3% 0.0% 56.6% 3 0
Boston Celtics 4 16:06 7.2 3.8 1.8 0% 0% 70.0% 0 0
South East Melbourne Joventut Badalona 23 16:17 8.7 4.1 0.7 52.4% 0% 66.2% 1 0
Milwaukee Bucks Joventut Badalona 18 17:54 9.2 4.2 1.2 57.1% 0% 61.2% 0 0
Chicago Bulls 3 4:19 1.7 1.3 0 0% 0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions