Cook Keandre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Tel Aviv Breogan 36 18:53 9.4 2.8 1.1 44.4% 37.9% 93.7% 1 0
Super League Super League 6 13:34 3.3 0 0.3 24.0% 8.3% 100.0% 0 0
ACB ACB 30 19:57 10.6 3.3 1.3 46.9% 41.3% 93.2% 1 0
Ironi Kiryat Ata Brisbane Bullets Guangdong 43 30:35 16.7 4.3 2.5 42.7% 33.9% 84.8% 1 0
Crailsheim Merlins 33 25:01 14 4.1 1.6 46.2% 46.2% 91.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions