Cook Anton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Instituto de Cordoba 6 27:37 14.5 3.7 2.3 42.3% 35.1% 70.0% 0 0
Liga A Liga A 4 27:32 14.8 4.2 2.2 43.1% 37.5% 66.7% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 27:47 14 2.5 2.5 40.0% 30.8% 72.7% 0 0
Brasilia Instituto de Cordoba 3 31:31 16.7 1.3 3.3 37.2% 28.6% 80.0% 0 0
Brasilia 29 31:15 16.1 2.2 2.7 43.1% 37.3% 85.3% 0 0
Kormend 10 32:26 17.3 2.3 3.7 45.0% 37.5% 84.6% 0 0
Kormend 2 38:40 25.5 4.5 4 40.9% 50.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions