Cook Aaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taranaki Airs 16 33:57 14.4 3 6.8 46.2% 36.4% 46.2% 4 0
NBL NBL 16 33:57 14.4 3 6.8 46.2% 36.4% 46.2% 4 0
Leiden 44 27:09 10.7 2.1 4.8 39.0% 23.5% 61.0% 2 0
Peja 5 18:50 4 1.6 4 25.0% 18.2% 100.0% 0 0
Peja 4 14:49 3 1 1.5 29.4% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions