Conti Luca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cento 40 28:10 8.9 4 1.3 45.7% 30.2% 74.0% 0 0
Serie A2 Serie A2 40 28:10 8.9 4 1.3 45.7% 30.2% 74.0% 0 0
Rimini Cremona 34 10:26 1.8 1.9 0.6 46.0% 30.8% 54.5% 0 0
Trento 1 2:00 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Trento 24 7:30 0.8 1.2 0.2 21.4% 9.1% 71.4% 0 0
Trento 13 10:30 2.6 1.3 0.5 34.5% 41.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions