Consolini Chiara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Virtus Bologna W 40 14:50 3.1 1.2 0.8 37.8% 40.9% 60.0% 0 0
Coppa Italia Women Coppa Italia Women 1 23:39 8 0 1 37.5% 66.7% 0% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 13 13:23 1.8 0.9 0.8 25.7% 37.5% 100.0% 0 0
Serie A1 W Serie A1 W 26 15:13 3.5 1.4 0.8 42.9% 39.4% 53.8% 0 0
Virtus Bologna W 2 5:11 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions