Conger Demitrius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden Eagle Ylli 9 15:40 4 2.2 0.9 40.0% 26.7% 85.7% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 16:52 6.3 2.7 1 45.5% 0.0% 90.0% 0 0
Superliga Superliga 6 15:04 2.8 2 0.8 35.7% 36.4% 75.0% 0 0
Urunday 3 20:42 8.3 4.7 1 47.6% 0.0% 55.6% 0 0
Astros 46 30:33 14.8 5.7 3.1 49.9% 40.8% 79.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions