Colson Bonzie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 13 17:18 7.2 3.5 0.5 44.9% 37.8% 78.3% 0 0
Super Ligi Super Ligi 13 17:18 7.2 3.5 0.5 44.9% 37.8% 78.3% 0 0
Fenerbahce 40 16:51 7.1 3 0.8 49.0% 48.5% 94.3% 0 0
Fenerbahce 25 19:28 8.3 3.9 1 52.3% 42.4% 71.0% 0 0
Fenerbahce 40 18:41 7 3.6 0.6 43.3% 37.9% 69.6% 0 0
Maccabi Tel Aviv 22 25:10 12 5 0.5 45.5% 31.1% 84.8% 0 0
Maccabi Tel Aviv 42 28:11 12.6 5.2 0.5 49.1% 37.6% 80.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions