Colon Bryan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg Olympic 31 19:29 13.9 1.8 2.2 45.7% 40.4% 77.4% 0 0
SB League SB League 31 19:29 13.9 1.8 2.2 45.7% 40.4% 77.4% 0 0
Fribourg Olympic 1 24:16 7 2 1 30.0% 20.0% 0% 0 0
Lausanne Basket 26 24:56 14.7 1.8 3.2 43.4% 35.3% 76.5% 0 0
Geneva Lions 21 22:43 10.1 2.8 2.7 38.0% 32.9% 84.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions