Collins David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spars Ilidza 8 26:42 11.9 3.5 1.6 50.0% 33.3% 64.4% 1 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 8 26:42 11.9 3.5 1.6 50.0% 33.3% 64.4% 1 0
Spirou Charleroi 2 29:38 9 4 2.5 41.7% 0.0% 50.0% 0 0
Nymburk Spirou Charleroi 25 19:37 7.8 3.7 1.6 46.1% 27.0% 61.8% 0 0
Spirou Charleroi Nymburk 9 16:34 6.3 2.9 1.3 47.5% 41.7% 70.0% 0 0
Leiden 5 21:54 4.8 3.8 1.4 36.0% 11.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions