Collins Chauncey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balikesir LKS Lodz 38 27:02 13 2.8 2.3 37.4% 32.1% 76.5% 0 0
TBL TBL 6 32:55 13.7 3 3.8 32.0% 23.5% 66.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 32 25:56 12.9 2.8 2.1 38.7% 34.1% 79.3% 0 0
Mazeikiai Kalleh 20 28:28 15 2.4 3.2 45.2% 39.3% 76.1% 0 0
Mazeikiai 39 26:12 11.5 2.2 2.8 34.5% 28.3% 74.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions