Collier Charli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melikgazi Kayseri W 17 29:45 15.9 5.2 1.4 44.3% 27.3% 75.7% 0 0
TKBL W TKBL W 16 29:07 15.6 5.2 1.3 42.8% 26.8% 76.4% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 39:39 20 5 2 69.2% 33.3% 50.0% 0 0
Canberra Capitals W 21 26:40 13.3 8.3 1 43.2% 16.7% 73.0% 7 0
Polkowice W 7 16:35 6 2.9 0.7 34.3% 0.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions