Language
English
Español
简体中文
繁體中文
Português (BR)
Français
العربية
हिन्दी
Русский
Deutsch
日本語
Italiano
Bahasa Indonesia
Türkçe
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Polski
Nederlands
SCORES
NEWS
Bóng rổ
Cúp Ý
Thống kê, đánh giá và bàn thắng của Cole R.J.
CR
Cole R.J.
Chi tiết
Mùa giải
Trận đấu
Sự nghiệp
i
Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.
×
Tất cả
Summary
Năm
Đội
G
MIN
PTS
REB
AST
FG%
3P%
FT%
DD2
TD3
2026
1
36:00
26
3
6
36.8%
33.3%
100.0%
0
0
Cúp Ý
1
36:00
26
3
6
36.8%
33.3%
100.0%
0
0
2025-2026
40
27:39
16.5
3
4.8
42.9%
35.2%
91.3%
1
0
Lega A
40
27:39
16.5
3
4.8
42.9%
35.2%
91.3%
1
0
2025
17
26:38
13
2.5
4.2
38.2%
31.2%
90.8%
0
0
EuroCup
17
26:38
13
2.5
4.2
38.2%
31.2%
90.8%
0
0
2024-2025
47
22:29
11.7
1.7
3.5
45.5%
37.6%
83.2%
0
0
King Mindaugas Cup
2
24:30
4
3.5
1
28.6%
0.0%
0.0%
0
0
LKL
45
22:24
12.1
1.6
3.6
46.1%
38.8%
83.8%
0
0
2024
12
25:31
15.1
3
3.6
52.5%
44.8%
92.1%
0
0
Champions League
12
25:31
15.1
3
3.6
52.5%
44.8%
92.1%
0
0
2023-2024
43
22:17
9.9
1.9
4
42.4%
30.5%
86.7%
0
0
King Mindaugas Cup
4
23:42
5.5
2.2
3.8
20.0%
13.3%
83.3%
0
0
LKL
39
22:09
10.4
1.8
4.1
44.4%
32.5%
87.0%
0
0
2023
6
25:40
9.5
1.7
5
31.3%
31.6%
90.0%
0
0
Champions League
6
25:40
9.5
1.7
5
31.3%
31.6%
90.0%
0
0
Chú giải
G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double
Lọc
×
2023 - 2026
Đội
Tất cả đội
Rytas
Venezia
Sân nhà/Sân khách
Tổng
Sân nhà
Sân khách
Chế độ tính
Per 90 phút
Tổng
Đặt lại
Áp dụng
Chọn giải đấu
×
Câu lạc bộ
Đội tuyển quốc gia
Competitions
Tất cả
Cúp Ý
Lega A
EuroCup
King Mindaugas Cup
LKL
Champions League