Cole R.J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia 1 36:00 26 3 6 36.8% 33.3% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 36:00 26 3 6 36.8% 33.3% 100.0% 0 0
Venezia 40 27:39 16.5 3 4.8 42.9% 35.2% 91.3% 1 0
Venezia 17 26:38 13 2.5 4.2 38.2% 31.2% 90.8% 0 0
Rytas 47 22:29 11.7 1.7 3.5 45.5% 37.6% 83.2% 0 0
Rytas 12 25:31 15.1 3 3.6 52.5% 44.8% 92.1% 0 0
Rytas 43 22:17 9.9 1.9 4 42.4% 30.5% 86.7% 0 0
Rytas 6 25:40 9.5 1.7 5 31.3% 31.6% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions