Colak Mateo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dubrava Antwerp Giants 26 21:57 8.8 4.1 1.2 46.0% 35.0% 81.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 17 26:58 11 4.8 1.5 48.4% 40.6% 83.0% 0 0
BNXT League BNXT League 8 9:48 3.9 2.4 0.4 34.5% 13.3% 69.2% 0 0
ENBL ENBL 1 34:08 11 7 2 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Antwerp Giants 9 8:55 3.7 1.7 0.6 39.3% 27.3% 80.0% 0 0
CSU Sibiu 35 29:28 13.9 5.1 1.6 51.2% 36.9% 76.9% 0 0
CSU Sibiu 1 16:48 4 3 1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Siroki Brijeg 33 26:46 11.9 6.2 1.8 43.8% 33.3% 77.5% 2 0
Siroki Brijeg 15 28:44 13.6 6.2 1.6 42.9% 34.1% 78.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions