Col Enis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MKE Ankaragucu 7 14:14 3.4 3.6 0.9 24.3% 0.0% 37.5% 0 0
TBL TBL 7 14:14 3.4 3.6 0.9 24.3% 0.0% 37.5% 0 0
iLab Basketbol 23 9:10 2.3 1.8 0.6 35.1% 9.5% 54.5% 0 0
Bornova 1 23:40 6 4 2 22.2% 25.0% 50.0% 0 0
Gemlik 4 28:38 9.5 5.2 1.5 35.0% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions