Cohen Sandy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Tel Aviv 3 6:41 2.3 0.7 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Super League Super League 3 6:41 2.3 0.7 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Hapoel Tel Aviv 3 6:19 4.3 0 0 37.5% 50.0% 100.0% 0 0
H. Afula 32 28:26 9 3.4 1.8 42.5% 30.4% 78.2% 0 0
H. Afula 3 36:09 14.7 3.7 1.7 37.5% 40.0% 75.0% 0 0
Bnei Herzliya 28 17:06 5.1 1.9 1.4 38.5% 34.6% 73.3% 0 0
Bnei Herzliya 3 22:49 5.3 2.3 2.3 46.2% 50.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions