Cohen Jake

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 26 12:43 4.4 2.8 1.7 54.5% 47.8% 90.9% 0 0
Super League Super League 26 12:43 4.4 2.8 1.7 54.5% 47.8% 90.9% 0 0
Maccabi Tel Aviv 26 9:18 2.7 1.5 0.6 47.9% 35.3% 100.0% 0 0
Maccabi Tel Aviv 37 17:15 5.2 3.8 2 54.0% 35.4% 89.6% 2 0
Maccabi Tel Aviv 38 10:57 3 1.3 0.9 47.4% 38.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions