Cohen Dekeiya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darica W 24 38:25 17.5 14.4 3.2 43.0% 16.7% 65.5% 20 0
TKBL Women TKBL Women 24 38:25 17.5 14.4 3.2 43.0% 16.7% 65.5% 20 0
TTT Riga W 18 20:54 10.8 6.4 1.8 45.3% 20.0% 62.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions