Coffey Christopher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Konya BBSK 41 35:40 14.2 10.5 2.1 47.7% 33.1% 58.6% 19 0
Federation Cup Federation Cup 3 34:07 12 10.7 1.7 34.2% 33.3% 77.8% 2 0
TBL TBL 38 35:47 14.3 10.5 2.2 48.9% 33.1% 57.4% 17 0
Peristeri 28 28:10 10.2 7.4 1.4 48.5% 28.6% 64.8% 7 0
Peristeri 9 30:28 10.6 6.4 1.6 50.7% 30.8% 73.1% 1 0
Promitheas 23 25:38 6.9 6 1.5 50.4% 30.8% 69.2% 0 0
Promitheas 16 26:13 7.2 5.8 1.3 50.0% 18.2% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions