Coelho Henrique

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Unifacisa 35 20:52 9.9 2.2 4 50.2% 39.6% 76.9% 0 0
NBB NBB 35 20:52 9.9 2.2 4 50.2% 39.6% 76.9% 0 0
Sao Paulo 1 34:58 17 1 5 40.0% 50.0% 66.7% 0 0
Sao Paulo 29 22:10 8.4 2.8 2.6 44.3% 31.6% 65.0% 0 0
Sao Paulo 36 20:34 9.1 2.8 2.7 50.2% 30.4% 72.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions