Clyburn Will

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Barcelona 2 28:43 12.5 4 1 52.6% 42.9% 33.3% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 2 28:43 12.5 4 1 52.6% 42.9% 33.3% 0 0
Barcelona 31 23:46 11.7 3.9 1.3 46.0% 41.3% 75.6% 0 0
Barcelona 33 25:34 13.8 4.2 1.6 46.3% 38.7% 70.0% 1 0
Virtus Bologna 28 23:51 10.9 3.8 2.5 40.4% 26.3% 74.6% 1 0
Virtus Bologna 24 27:26 13.8 4.7 2.4 43.6% 34.1% 81.7% 1 0
Anadolu Efes 22 28:36 11.5 5.5 3.1 40.2% 25.6% 77.4% 1 0
Anadolu Efes 25 28:19 13.3 4.6 2 42.9% 33.1% 78.7% 0 0
Anadolu Efes 1 38:00 14 10 0 45.5% 40.0% 100.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions