Clyburn Kris

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tianjin Al Muharraq 7 18:37 9.6 4.6 1.1 34.9% 24.0% 73.9% 2 0
CBA CBA 2 10:46 4.5 2.5 0.5 25.0% 33.3% 100.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 11:36 5.3 1.7 0.3 31.6% 20.0% 28.6% 0 0
WASL WASL 2 36:59 21 11 3 38.9% 25.0% 91.7% 2 0
Gravelines-Dunkerque 17 24:19 8.5 3.8 1.2 34.2% 31.4% 51.6% 0 0
Gravelines-Dunkerque 6 23:10 9.7 3.8 0.8 38.0% 40.9% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions