Clowney Noah

Clowney Noah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 65 26:14 12 3.9 1.5 39.1% 33.4% 80.2% 0 0
NBA NBA 65 26:14 12 3.9 1.5 39.1% 33.4% 80.2% 0 0
Brooklyn Nets 50 22:29 9.1 4 1 32.1% 32.1% 81.8% 0 0
Brooklyn Nets 5 27:48 13.8 4.2 1.6 39.3% 39.3% 53.3% 0 0
Brooklyn Nets 24 16:08 5.8 3.8 0.8 38.2% 38.2% 70.0% 1 0
Brooklyn Nets 3 23:18 6 6.7 1.7 20.0% 20.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions