Cliney Doniyah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W 28 31:44 16.4 6.8 2.9 43.1% 32.2% 72.6% 7 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 37:01 15.5 12 3.5 32.4% 18.2% 77.8% 2 0
TKBL Women TKBL Women 26 31:20 16.5 6.4 2.9 44.2% 34.2% 72.3% 5 0
Kirklareli W 1 37:25 17 8 2 35.3% 20.0% 100.0% 0 0
Kouvottaret W Valur W 24 31:11 17.7 9.2 3.9 42.4% 25.6% 85.0% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions