Cleveland Antonius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Tel Aviv 21 19:58 9 4 1.6 56.8% 40.0% 72.7% 0 0
Super League Super League 21 19:58 9 4 1.6 56.8% 40.0% 72.7% 0 0
Maccabi Tel Aviv 40 14:14 5.6 1.8 0.7 45.7% 26.2% 72.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions