Clerc Gaetan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Rochelle 36 24:03 6 2.4 3.3 35.5% 31.3% 83.6% 0 0
Pro B Pro B 36 24:03 6 2.4 3.3 35.5% 31.3% 83.6% 0 0
La Rochelle 29 21:49 5.1 1.7 2.3 30.1% 30.1% 81.8% 0 0
La Rochelle 1 22:43 10 1 2 42.9% 60.0% 50.0% 0 0
La Rochelle 36 25:10 5.3 2.7 3.1 29.5% 27.9% 83.8% 0 0
La Rochelle 1 16:45 8 6 0 50.0% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions