Clavell Gian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico 6 18:45 7.2 1 1.5 33.3% 40.0% 87.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 18:45 7.2 1 1.5 33.3% 40.0% 87.5% 0 0
Piratas de Quebradillas 14 21:32 8.4 1.6 2.5 38.8% 32.9% 86.4% 0 0
Valcea AEK Athens 5 26:14 13.8 4 4.4 40.9% 42.9% 77.8% 0 0
Piratas de Quebradillas Valcea AEK Athens 16 29:11 15.5 2.9 3.1 49.1% 44.2% 77.6% 0 0
Granada 20 21:36 9.3 2.1 1.9 34.3% 26.3% 77.8% 0 0
Puerto Rico Piratas de Quebradillas 26 23:07 9.6 2.5 2.7 36.4% 28.2% 84.8% 0 0
Prometey Puerto Rico 33 22:11 11.4 2.1 2.5 39.6% 33.1% 80.2% 0 0
Budivelnyk 1 32:04 32 2 4 52.6% 40.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions