Clavell Gian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico 4 20:01 8.5 0.8 1.5 30.3% 35.0% 87.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 20:01 8.5 0.8 1.5 30.3% 35.0% 87.5% 0 0
Piratas de Quebradillas 14 21:32 8.4 1.6 2.5 38.8% 32.9% 86.4% 0 0
Valcea AEK Athens 5 26:14 13.8 4 4.4 40.9% 42.9% 77.8% 0 0
Valcea AEK Athens Piratas de Quebradillas 16 29:11 15.5 2.9 3.1 49.1% 44.2% 77.6% 0 0
Granada 20 21:36 9.3 2.1 1.9 34.3% 26.3% 77.8% 0 0
Puerto Rico Piratas de Quebradillas 26 23:07 9.6 2.5 2.7 36.4% 28.2% 84.8% 0 0
Puerto Rico 5 27:05 13 2.6 3.2 42.6% 34.5% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions