Clark Wes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalovaspor 8 15:40 6.8 1.4 1.8 46.8% 38.5% 0.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 8 15:40 6.8 1.4 1.8 46.8% 38.5% 0.0% 0 0
Rostock 19 18:19 8.4 2.3 2.5 44.7% 48.3% 85.7% 0 0
Rostock 4 15:22 5.8 1.2 2.5 40.9% 27.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions