Clark Marvin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pau-Orthez 41 21:24 9.4 3.4 1.3 43.1% 35.5% 83.0% 0 0
Pro B Pro B 41 21:24 9.4 3.4 1.3 43.1% 35.5% 83.0% 0 0
Szombathely Kormend 36 20:52 9.4 2.1 1 51.9% 42.0% 77.2% 0 0
Sporting CP Szombathely 19 26:08 9.5 3.7 0.8 47.2% 47.7% 80.6% 0 0
Sporting CP Hapoel Haifa 17 21:57 10 7.6 1.6 36.5% 34.3% 68.4% 1 0
Sporting CP 4 15:45 8.5 2.8 1.5 55.6% 70.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions