Claessens Nastja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 6 20:15 7.3 2.7 1.8 50.0% 41.7% 50.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 4 18:58 8.2 2 1 57.1% 44.4% 50.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 22:50 5.5 4 3.5 38.5% 33.3% 0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 37 16:18 4.5 2 0.7 43.5% 25.0% 56.2% 0 0
Belgium W 17 9:08 2.3 1.3 0.3 25.0% 24.0% 75.0% 0 0
Braine W 13 24:55 14.5 3.6 2 67.0% 59.0% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions