Cissoko Sidy

Cissoko Sidy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portland Trail Blazers 79 18:02 4.6 2.1 1.5 38.2% 27.9% 69.0% 0 0
NBA NBA 79 18:02 4.6 2.1 1.5 38.2% 27.9% 69.0% 0 0
Portland Trail Blazers Phoenix Suns 5 21:56 8.8 2.8 3.2 41.2% 26.3% 64.3% 0 0
San Antonio Spurs Portland Trail Blazers 26 7:02 2.2 1.3 0.8 29.4% 29.4% 35.3% 0 0
San Antonio Spurs 5 26:41 6.6 5 1.8 14.3% 14.3% 63.0% 0 0
San Antonio Spurs 17 10:58 2.8 1.7 0.8 6.7% 6.7% 80.0% 0 0
San Antonio Spurs 5 23:51 5.2 5.8 2.8 22.2% 22.2% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions