Cibej Matej

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zlatibor 4 24:58 8.2 0.5 2.8 30.0% 30.8% 78.6% 0 0
Super League Super League 3 26:55 9 0 3 29.2% 33.3% 75.0% 0 0
Korac cup Korac cup 1 19:07 6 2 2 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Zlatibor 26 21:44 9.5 2.5 2.7 43.3% 40.6% 86.6% 0 0
Zlatibor 11 21:11 10.7 1.5 1.9 46.2% 31.2% 84.2% 0 0
Sencur 17 23:33 10.1 1.6 3.6 42.5% 32.5% 87.5% 0 0
Sencur 30 19:35 8.7 1.8 2.2 45.4% 29.0% 86.0% 0 0
Sencur 13 16:31 6.8 1.6 1.7 41.5% 30.0% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions