Chylinski Michal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 32 18:39 7.4 2.5 1.6 46.3% 40.4% 73.2% 0 0
1 Liga 1 Liga 32 18:39 7.4 2.5 1.6 46.3% 40.4% 73.2% 0 0
Bydgoszcz 34 19:22 8.2 2.2 2 43.1% 33.1% 82.5% 0 0
Ostrow Wielkopolski 3 15:33 5.7 1.3 2 38.5% 27.3% 100.0% 0 0
Ostrow Wielkopolski 22 16:13 5.8 1.8 1 45.1% 35.8% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions