Churchill Liam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Horsens 18 30:10 11.4 4.5 2.7 42.1% 28.6% 72.9% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 18 30:10 11.4 4.5 2.7 42.1% 28.6% 72.9% 0 0
Horsens 35 29:28 13.4 5.2 4.1 44.4% 32.9% 66.4% 4 0
Horsens 37 24:39 10.9 4.2 4.3 44.2% 33.3% 64.9% 2 0
Denmark 7 13:59 3.6 2 0.9 33.3% 21.1% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions