Chugunov Illya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 27 14:12 4.4 3 0.3 33.0% 27.4% 56.9% 0 0
Super League Super League 27 14:12 4.4 3 0.3 33.0% 27.4% 56.9% 0 0
Goverla 29 25:05 7.5 4.9 0.8 33.5% 20.6% 62.3% 0 0
Goverla 29 22:36 7 4 0.4 36.6% 26.5% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions