Christon Semaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Udine 1 28:00 10 3 1 33.3% 0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 28:00 10 3 1 33.3% 0% 100.0% 0 0
Udine Elitzur Maccabi Netanya 26 30:04 13.4 3.1 5 42.0% 27.1% 79.2% 1 0
Pistoia Cremona 29 28:02 12.7 1.9 4.8 45.2% 25.0% 79.5% 0 0
Brescia 1 21:00 11 5 0 38.5% 50.0% 0% 0 0
Brescia 35 26:12 10.5 1.8 4 49.3% 32.1% 75.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions