Christon Cam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bristol Flyers 17 21:09 9.5 2.2 0.9 47.2% 35.0% 80.0% 0 0
SLB SLB 16 21:30 9.9 2.3 0.9 47.5% 35.1% 80.0% 0 0
ENBL ENBL 1 15:28 3 0 0 33.3% 33.3% 0% 0 0
Rayos de Hermosillo 30 23:52 12.5 3.6 1.3 47.9% 41.1% 76.7% 0 0
Cheshire Phoenix 43 19:58 11.2 3.3 1.2 47.0% 38.0% 85.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions