Christmas William

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankfurt 31 27:45 11.9 4.9 2.4 42.9% 24.1% 73.5% 1 0
BBL BBL 30 27:37 11.6 4.8 2.4 42.2% 22.9% 74.0% 1 0
German Cup German Cup 1 31:17 22 9 1 58.3% 50.0% 66.7% 0 0
Chemnitz Limoges 29 21:19 8 4 2 40.8% 22.2% 75.6% 0 0
Chemnitz 8 25:50 10.2 5.6 3.6 58.6% 44.4% 55.6% 0 0
Hamburg 36 27:37 12.6 4.3 2.5 50.3% 32.7% 74.4% 1 0
Hamburg 18 24:48 9.9 4.7 2.5 45.3% 28.9% 76.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions